tống đạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển giao, chuyển đạt giấy tờ, văn bản một cách chính thức: Hành động đưa một tài liệu, thông báo chính thức từ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân này đến một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân khác, thường để thông báo hoặc yêu cầu thực hiện một nghĩa vụ pháp lý.
- Thông báo chính thức theo thủ tục pháp luật: Trong ngữ cảnh pháp lý, đây là việc giao nộp các văn bản tố tụng (như trát hầu tòa, quyết định, bản án) cho đương sự theo đúng quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tòa án đã tiến hành tống đạt quyết định khởi tố vụ án cho bị cáo. (Tòa án đã tiến hành chuyển giao quyết định khởi tố vụ án cho bị cáo.)
- Giấy mời họp đã được tống đạt đến tất cả các thành viên trong ban quản trị. (Giấy mời họp đã được chuyển đạt đến tất cả các thành viên trong ban quản trị.)
- Việc tống đạt văn bản phải được lập thành biên bản có chữ ký xác nhận của người nhận. (Việc chuyển giao văn bản phải được lập thành biên bản có chữ ký xác nhận của người nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tống đạt hợp lệ": Việc chuyển giao văn bản được thực hiện đúng theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, làm phát sinh hiệu lực pháp lý.
- Bản án chỉ có hiệu lực sau khi được tống đạt hợp lệ cho các đương sự. (Bản án chỉ có hiệu lực sau khi được chuyển giao hợp lệ cho các đương sự.)
"Tống đạt trực tiếp": Hình thức chuyển giao văn bản trực tiếp từ người thực hiện tống đạt đến tay người nhận.
- Theo quy định, trát hầu tòa phải được tống đạt trực tiếp cho bị đơn. (Theo quy định, trát hầu tòa phải được chuyển giao trực tiếp cho bị đơn.)
"Tống đạt qua đường bưu điện": Hình thức chuyển giao văn bản thông qua dịch vụ bưu chính, thường có xác nhận.
- Thông báo thay đổi điều khoản được tống đạt qua đường bưu điện đến khách hàng. (Thông báo thay đổi điều khoản được chuyển đạt qua đường bưu điện đến khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thông báo (động từ): Cho biết, báo cho ai biết một điều gì đó. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính chất pháp lý trang trọng như "tống đạt").
- Chuyển giao (động từ): Chuyển vật gì từ nơi này, người này sang nơi khác, người khác. (Nhấn mạnh hành động trao đi, có thể dùng cho nhiều đối tượng, không chỉ giấy tờ).
- Giao nộp (động từ): Đưa cho cơ quan có thẩm quyền. (Thường dùng khi người dân đưa một thứ gì đó cho cơ quan nhà nước).
- Khuyến mãi (danh từ):
Từ đồng nghĩa
- Chuyển đạt: Truyền đạt, chuyển giao (thông tin, văn bản). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng trong định nghĩa của "tống đạt".
- Thông tri: Thông báo cho biết (một cách chính thức, thường bằng văn bản).
- Báo (trong ngữ cảnh trang trọng): Cho biết, thông báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "tống đạt" trong tiếng Việt vì đây là một từ Hán Việt có cấu trúc động từ đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tống đạt".
- Chuyển đạt giấy tờ đến (cũ).